|
* Mô tả thiết bị: |
|
- Bàn đặt mẫu: glass ceramic (gốm thủy tinh). |
|
- Kích thước bàn: (184 x 184)mm. |
|
- Động cơ không chổi than hoạt động lâu bền. |
|
- Công suất gia nhiệt: 1.000 W. |
|
- Vị trí khuấy: 1. |
|
- Thể tích khuấy: 20 lít (H2O). |
|
- Kích cỡ cá từ (max): 80 mm. |
|
- Tốc độ khuấy: 100 - 1500 rpm, độ phân giải ± 1 rpm. |
|
- Màn hình hiển thị tốc độ khuấy/ nhiệt độ: LCD. |
|
- Điều khiển tốc độ khuấy và nhiệt độ: núm vặn chia vạch. |
|
- Phạm vi nhiệt độ môi trường xung quanh lên đến 5500C, bước tăng 10C. |
|
- Nhiệt độ an toàn cố định là 5800C. |
|
- Hiển thị nhiệt độ chính xác: ± 0,10C. |
|
- Bộ điều khiển nhiệt độ với can nhiệt PT1000 (độ chính xác ± 0,20C). |
|
- Hiển thị cảnh báo HOT trên LCD khi nhiệt độ >500C. |
|
- Kết nối dữ liệu: RS232. |
|
- Môi trường: 5 - 400C, 80% RH. |
|
- Kích thước: (215 x 360 x 112)mm |
|
- Trọng lượng: 5,3 kg. |
|
- Nguồn điện: 220V, 50/ 60Hz, 1.050W. |
|
* Cung cấp bao gồm: |
|
- Máy chính MS7-H550 – Pro. |
|
- Kẹp sensor nhiệt độ MSPS01. |
|
- Sensor nhiệt độ PT1000-A: |
|
- Tốc độ khuấy: 0 - 1500 rpm, độ phân giải ± 1 rpm. |
|
+ Phạm vi nhiệt độ môi trường xung quanh lên đến 3400C. |
|
+ Nhiệt độ an toàn cố định là 3500C. |
|
+ Hiển thị nhiệt độ chính xác: ± 0,50C |
|
+ Môi trường: 5 - 400C , 80% RH. |
|
+ Kích thước: (160 x 280 x 85)mm |
|
+ Trọng lượng: 2,8 kg. |
|
Nguồn điện: 220V, 50/ 60Hz, 530W. |
Sản phẩm khác
SZ-93
Máy cất nước hai lần SZ-93
Giá: Liên hệ
LDO-060E
Tủ sấy đối lưu tự nhiên LDO-060E thể tích 56 lít
Giá: Liên hệ
101-2AB
Tủ sấy điện tử 136 Lít 101-2AB (buồng sấy inox)
Giá: Liên hệ
CS-200
Máy đo màu cầm tay CS-200
Giá: Liên hệ
TSY-B
Máy đo diệp lục lá cây TYS-B
Giá: Liên hệ
TYS-A
Máy đo diệp lục lá cây TYS-A
Giá: Liên hệ
SW-CJ-1D
Tủ cấy vi sinh đơn SW-CJ-1D
Giá: Liên hệ
RGX-150B
Tủ môi trường (Tủ vi khí hậu) RGX-150B
Giá: Liên hệ